SỰ LIÊN ĐỚI CỦA TỘI

Khi đứng trước những điều xấu xảy ra trong xã hội, người ta thường nói: “Tôi có làm đâu. Ai làm thì người đó chịu.” Nghe qua, câu nói ấy dường như rất hợp lý. Điều này phản ánh một nguyên tắc căn bản của công bằng là mỗi người phải chịu trách nhiệm về hành động của mình. Không ai có thể bị kết án thay cho người khác. Nhưng nếu dừng lại ở đó, người ta sẽ khó chạm tới chiều sâu của vấn đề tội lỗi trong cái nhìn Kitô giáo. Bởi vì trong đức tin Kitô giáo, con người không hiện hữu như một cá nhân cô lập. Con người sống trong tương quan. Không ai sống hoàn toàn cho riêng mình, và cũng không ai thật sự tách khỏi đời sống của người khác. Vì thế, tội không bao giờ chỉ là chuyện riêng của một cá nhân.

Trong truyền thống thần học Công giáo, tội không đơn thuần được hiểu như việc vi phạm một lề luật. Tội trước hết là sự phá vỡ hiệp thông: hiệp thông với Thiên Chúa, với tha nhân và với chính bản thân mình. Công đồng Vatican II, trong hiến chế Gaudium et Spes, đã nói rằng con người, do chính bản tính của mình, là một hữu thể mang tính xã hội, và chỉ có thể phát triển trong tương quan với người khác (GS, 25). Điều đó có nghĩa là mọi hành động của con người, dù tốt hay xấu, đều không dừng lại nơi chính họ. Chúng luôn tạo ra một ảnh hưởng nào đó trên đời sống chung. Một người sống quảng đại có thể làm thay đổi bầu khí của cả một gia đình. Sự trung thực của một người đôi khi giúp người khác có thêm can đảm để sống ngay thẳng. Một người biết lắng nghe có thể cứu một tâm hồn khỏi tuyệt vọng. Điều thiện luôn có tính lan tỏa. 

Nếu điều thiện có tính lan tỏa, thì sự dữ cũng vậy. Đó là điều mà câu chuyện Cain và Abel trong sách Sáng Thế diễn tả rất cụ thể. Sau khi giết em mình, Cain trả lời Thiên Chúa: “Con đâu phải là người giữ em con” (St 4,9). Câu trả lời ấy không chỉ là sự chối bỏ trách nhiệm. Nó còn bộc lộ một não trạng là đời sống của người khác không liên hệ gì đến tôi. Nhưng chính ở điểm đó, tội đã bén rễ từ trước khi hành động giết người xảy ra. Tội không bắt đầu từ lúc bàn tay cầm lấy hung khí; nhưng nó bắt đầu từ lúc con người không còn nhìn người khác như một người anh em nữa.

Thánh Augustinô khi suy tư về tội đã nói đến tình trạng trái tim con người bị “cong vào chính mình” (incurvatus in se). Con người được tạo dựng để hướng về Thiên Chúa và mở ra với tha nhân, nhưng tội làm con người khép lại trong cái tôi của mình. Khi đó, điều quan trọng nhất đối với họ không còn là sự thật hay tình yêu, mà là sự an toàn, lợi ích và cảm xúc của bản thân. Khi một con người khép lại như thế, họ dần đánh mất khả năng cảm nhận được trách nhiệm đối với đời sống của người khác.

Nhiều khi người ta nghĩ rằng mình vô can chỉ vì mình không trực tiếp làm điều xấu. Nhưng sự dữ trong thế giới này không chỉ lớn lên nhờ những kẻ chủ động làm điều ác. Nó còn lớn lên nhờ sự im lặng, dửng dưng và thỏa hiệp của rất nhiều người khác. Có những người không trực tiếp hủy hoại ai, nhưng sự lạnh lùng của họ khiến một người khác dần mất hy vọng. Có những người không nói dối, nhưng họ quen sống trong một môi trường dối trá đến mức không còn muốn lên tiếng cho sự thật nữa. Có những người không trực tiếp gây ra bất công, nhưng họ chọn đứng ngoài vì không muốn mình bị liên lụy…

Đức Joseph Ratzinger từng nói rằng tội của thời đại hôm nay không còn chỉ là những hành vi cá nhân, nhưng là sự hình thành của những “cơ cấu tội lỗi”, nơi con người dần quen sống trong bóng tối đến mức không còn nhận ra bóng tối nữa (Introduction to Christianity, 1968). Điều nguy hiểm không phải chỉ là việc con người phạm tội, mà là việc người ta bắt đầu xem điều sai trái như chuyện bình thường. Một xã hội quen với gian dối sẽ khiến sự thật trở nên lạc lõng. Một xã hội quen với nhục mạ sẽ khiến lòng nhân hậu bị xem là yếu đuối. Một thế giới quen với vô cảm sẽ khiến con người thôi không còn đau trước nỗi đau của người khác nữa.

Nhìn vào cuộc thương khó của Đức Giêsu, người ta cũng thấy rất rõ tính liên đới của tội. Đức Giêsu không chỉ bị kết án bởi những người trực tiếp chống đối Ngài. Ngài còn bị bỏ lại bởi sự hèn nhát của các môn đệ, bởi sự thỏa hiệp của Philatô, bởi đám đông dễ bị cuốn theo bầu khí chung của bạo lực. Philatô biết Đức Giêsu vô tội, nhưng cuối cùng ông vẫn rửa tay. Có lẽ đó là một trong những hình ảnh rõ nhất về tội của con người mọi thời đại. Người ta không hẳn ghét điều thiện, nhưng cũng không đủ can đảm để đứng về phía điều thiện khi phải trả giá.

Karl Rahner từng viết rằng điều nguy hiểm nhất của tội không phải chỉ là việc con người làm điều xấu, nhưng là việc họ dần đánh mất cảm thức mình cần được cứu độ (Theological Reflections on Guilt). Có những lúc con người sống quá lâu trong sự vô cảm đến mức họ không còn nhận ra trái tim mình đang trở nên nguội lạnh đi. Có lẽ đây mới là bi kịch sâu xa nhất của tội. Nó không chỉ làm tổn thương người khác, nhưng còn làm con người mất dần khả năng hiệp thông.

Trong linh đạo thánh Inhaxiô Loyola, đặc biệt nơi Tuần Một của Linh Thao (S.E., 45–72), thao viên được mời gọi nhìn vào thực tại tội lỗi không phải để kết án người khác, nhưng để nhận ra bóng tối nơi chính mình dưới ánh sáng lòng thương xót của Thiên Chúa. Đó không phải là kinh nghiệm của mặc cảm, nhưng là kinh nghiệm của sự thật. Người ta bắt đầu hiểu rằng mình không chỉ là nạn nhân của một thế giới bị thương tích, nhưng nhiều khi cũng đang góp phần làm cho thế giới ấy bị tổn thương thêm bằng những dửng dưng nhỏ bé mỗi ngày.

Nơi thập giá, Đức Kitô mặc khải điều hoàn toàn ngược lại với tội, đó là tình yêu cứu độ. Nếu bản chất của tội là khép lại nơi chính mình, thì bản chất của tình yêu cứu độ là mang lấy đời sống của người khác như của chính mình. Đức Kitô vô tội, nhưng Ngài mang lấy hậu quả của tội lỗi nhân loại. Thánh Phaolô viết: “Đấng chẳng hề biết tội là gì, thì Thiên Chúa đã làm thành hiện thân của tội lỗi vì chúng ta” (2 Cr 5,21). Trong cái chết của Đức Kitô, con người hiểu rằng không ai thật sự sống một mình, và cũng không ai được cứu một mình.

Cuối cùng, có lẽ điều Thiên Chúa hỏi con người sẽ không chỉ là: “Con đã làm điều xấu nào?” Nhưng còn là: “Con đã sống thế nào đối với anh chị em mình?” Đức tin Kitô giáo không chỉ là cố giữ cho linh hồn mình “không phạm tội”. Đức tin còn là học lại khả năng sống hiệp thông, khả năng mang lấy gánh nặng, khả năng đau trước nỗi đau của người khác. Nếu không, Kitô giáo rất dễ trở thành một thứ đạo giữ luật mà đánh mất trái tim của Tin Mừng.

Dominic Thế, S.J.

References

  1. Second Vatican Council, Gaudium et Spes, số 25
  2. Augustine of Hippo, ConfessionesDe Civitate Dei XIV, 28
  3. Joseph Ratzinger, Introduction to Christianity (1968)
  4. Karl Rahner, Theological Reflections on Guilt
  5. Ignatius of Loyola, Spiritual Exercises, số 45–72
  6. Kinh Thánh: St 4,9; 2 Cr 5,21

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *